Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
17 Dứt điểm 10
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
66 Tấn công 73
-
32 Tấn công nguy hiểm 32
-
32% TL kiểm soát bóng 68%
-
16 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
6 Cản bóng 4
-
8 Đá phạt trực tiếp 17
-
34% TL kiểm soát bóng(HT) 66%
-
268 Chuyền bóng 554
-
68% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 3
-
7 Tắc bóng 6
-
4 Số lần thay người 5
-
6 Cú rê bóng 2
-
16 Quả ném biên 33
-
7 Tắc bóng thành công 12
-
20 Cắt bóng 9
-
6 Tạt bóng thành công 6
-
1 Kiến tạo 1
-
13 Chuyển dài 25
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
2 Phạt góc 3
-
8 Dứt điểm 8
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
33 Tấn công 25
-
19 Tấn công nguy hiểm 11
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
10 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 3
-
5 Đá phạt trực tiếp 10
-
124 Chuyền bóng 256
-
70% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 1
-
0 Cú rê bóng 1
-
10 Quả ném biên 12
-
10 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 5
-
5 Chuyển dài 15
-
4 Phạt góc 1
-
9 Dứt điểm 2
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
33 Tấn công 48
-
13 Tấn công nguy hiểm 21
-
30% TL kiểm soát bóng 70%
-
6 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 7
-
144 Chuyền bóng 298
-
66% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 5
-
6 Cú rê bóng 1
-
6 Quả ném biên 21
-
10 Cắt bóng 2
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
8 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Miyahara K.
Yoshida T.
90+3'
Shirai R.
Yuta Arai
90'
77'
Hayashu H.
Anzai K.
77'
Cavric A.
Leo Ceara
Yuta Arai
74'
70'
Misao K.
Yuta Arai
Matsuhashi Y.
66'
Saito K.
Issei Kumatoriya
66'
60'
Araki R.
Shu Morooka
46'
Matsumura Y.
Elber
46'
Shibasaki G.
Chinen K.
HT2 - 1
43'
Misao K.
Card changed
42'
Misao K.
Yoshida T.
Matsuhashi Y.
40'
Issei Kumatoriya
34'
19'
Kimito Nono
Leo Ceara

3-4-2-1
-
6.721Nagasawa Y. -
6.415Suzuki K.
7.04Hayashi N.
6.55Inoue R. -
6.423Fukazawa D.
7.010Morita K.
6.516Hirakawa R.
7.8
55Yoshida T. -
7.4
7Matsuhashi Y.
7.7
25Issei Kumatoriya -
6.59Someno I.
-
6.540Suzuki Y.
7.2
9Leo Ceara -
6.7
17Elber
5.8
6Misao K.
6.4
13Chinen K.
6.5
19Shu Morooka -
5.5
2Anzai K.
6.63Kim Tae-Hyeon
6.755Ueda N.
8.1
22Kimito Nono -
6.61Hayakawa T.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
8
Saito K.

7.6
40


Yuta Arai



6.4
6
Miyahara K.
27
Shirai R.

6.5
31
Mawatari H.
17
Inami T.
22
Yosuke Uchida
24
Nakayama S.
45
Teranuma S.

6.4
Matsumura Y.
27

6.9
Shibasaki G.
10

6.4
Araki R.
71

7.2
Hayashu H.
24

6.1
Cavric A.
77
Kajikawa Y.
29
Ogawa R.
7
Sekigawa I.
5
Higuchi Y.
14
Chấn thương và án treo giò
-
Kouki Anzai2
-
Shu Morooka19
-
Keisuke Tsukui23
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
16%
3%
7%
19%
16%
16%
18%
22%
12%
22%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
7%
17%
22%
23%
25%
17%
22%
19%
11%
15%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.8
-
1.4 Thủng lưới 0.4
-
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 10.7
-
4.3 Phạt góc 5.8
-
1.5 Thẻ vàng 0.9
-
11.0 Phạm lỗi 10.1
-
46.9% TL kiểm soát bóng 54.6%



