Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 6
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
11 Dứt điểm 14
-
8 Sút trúng mục tiêu 5
-
89 Tấn công 116
-
27 Tấn công nguy hiểm 60
-
35% TL kiểm soát bóng 65%
-
10 Phạm lỗi 6
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 7
-
1 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 10
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
314 Chuyền bóng 557
-
73% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 1
-
3 Đánh đầu 0
-
5 Số lần cứu thua 3
-
5 Tắc bóng 11
-
5 Cú rê bóng 2
-
21 Quả ném biên 20
-
5 Tắc bóng thành công 13
-
16 Cắt bóng 7
-
6 Tạt bóng thành công 12
-
4 Kiến tạo 0
-
18 Chuyển dài 27
-
2 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
51 Tấn công 37
-
20 Tấn công nguy hiểm 22
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
6 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
201 Chuyền bóng 206
-
79% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 0
-
2 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 5
-
2 Cú rê bóng 0
-
9 Quả ném biên 12
-
9 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 5
-
13 Chuyển dài 17
-
1 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
38 Tấn công 79
-
7 Tấn công nguy hiểm 38
-
24% TL kiểm soát bóng 76%
-
4 Phạm lỗi 2
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 1
-
2 Đá phạt trực tiếp 4
-
113 Chuyền bóng 351
-
62% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 2
-
12 Quả ném biên 8
-
7 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 7
-
5 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 0
Hummet D.
Meshino R.
82'
Okunuki K.
80'
Nakamura J.
Yamashita R.
77'
77'
Inui T.
Nagato K.
Hummet D.
Minamino H.
71'
67'
Patric J.
Ideguchi Y.
66'
Kento Hamasaki
Sasaki D.
Okunuki K.
Usami T.
60'
Suzuki T.
Rin Mito
60'
Ikegaya G.
Kishimoto T.
60'
Minamino H.
Hatsuse R.
52'
46'
Osako Y.
Komatsu R.
46'
Thuler
Goke Y.
HT2 - 0
45+1'
Muto Y.
Miura G.
Nakatani S.
36'
Minamino H.
Hatsuse R.
22'

4-2-3-1
-
8.918Rui Araki -
6.3
15Kishimoto T.
7.9
5Miura G.
7.7
4Nakatani S.
7.72
21Hatsuse R. -
6.813Abe S.
6.5
27Rin Mito -
6.9
17Yamashita R.
6.9
7Usami T.
6.4
8Meshino R. -
8.62
42Minamino H.
-
6.6
13Sasaki D.
6.4
29Komatsu R.
6.6
11Muto Y. -
6.3
7Ideguchi Y.
6.424Sakai G.
6.6
5Goke Y. -
5.9
41Nagato K.
6.216Caetano
6.24Yamakawa T.
6.623Hirose R. -
6.01Maekawa D.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
19
Ikegaya G.

6.5
16
Suzuki T.

6.5
44

Okunuki K.


6.5
23

Hummet D.

1
Higashiguchi M.
47
Nakano S.
41
Nakamura J.
36
Yamamoto T.
10
Kurata S.

6.2
Thuler
3

6.9
Osako Y.
10

6.7
Kento Hamasaki
28
Patric J.
26
Gonda S.
71
Nduka B.
80
Kuwasaki Y.
25
Hidaka M.
44
Inui T.
14
Chấn thương và án treo giò
-
2Shota FukuokaTakahiro Ogihara6
-
22Jun IchimoriTakuya Iwanami31
-
3Riku HandaShota Arai21
-
14Asahi UenakaNiina Tominaga35
-
67Shogo Sasaki
-
0Yuya Yokoi
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
7%
12%
13%
18%
16%
14%
15%
16%
20%
25%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
12%
14%
12%
11%
15%
14%
18%
14%
21%
25%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 2.1
-
1.2 Thủng lưới 1.2
-
10.1 Bị sút trúng mục tiêu 12.4
-
5.7 Phạt góc 4.3
-
1.1 Thẻ vàng 1.6
-
9.8 Phạm lỗi 10.7
-
56.8% TL kiểm soát bóng 52.9%



