Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 4-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
16 Phạt góc 3
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
21 Dứt điểm 9
-
11 Sút trúng mục tiêu 5
-
118 Tấn công 111
-
88 Tấn công nguy hiểm 36
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
14 Phạm lỗi 12
-
2 Thẻ vàng 6
-
7 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 3
-
12 Đá phạt trực tiếp 14
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
474 Chuyền bóng 268
-
79% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
1 Việt vị 4
-
3 Số lần cứu thua 7
-
9 Tắc bóng 17
-
12 Cú rê bóng 3
-
40 Quả ném biên 32
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
8 Tắc bóng thành công 18
-
12 Cắt bóng 11
-
7 Tạt bóng thành công 2
-
30 Chuyển dài 18
-
4 Phạt góc 3
-
11 Dứt điểm 7
-
8 Sút trúng mục tiêu 4
-
49 Tấn công 54
-
34 Tấn công nguy hiểm 26
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
4 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
0 Cản bóng 3
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
231 Chuyền bóng 154
-
83% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 4
-
5 Tắc bóng 5
-
5 Cú rê bóng 3
-
18 Quả ném biên 18
-
5 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
19 Chuyển dài 6
-
12 Phạt góc 0
-
10 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
69 Tấn công 57
-
54 Tấn công nguy hiểm 10
-
69% TL kiểm soát bóng 31%
-
10 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 4
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 10
-
243 Chuyền bóng 114
-
76% TL chuyền bóng tnành công 51%
-
0 Việt vị 3
-
1 Số lần cứu thua 3
-
4 Tắc bóng 13
-
7 Cú rê bóng 0
-
22 Quả ném biên 14
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
7 Cắt bóng 6
-
5 Tạt bóng thành công 0
-
11 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 2
Asgeir Galdur Gudmundsson
Luke Morgan Conrad Rae
87'
Kjartansson O. H.
83'
81'
Olafsson I.
79'
Thorsson B.
Halldorsson K.
Gudbrandsson G. H.
Thordarson A.
77'
Geirsson S.
Sigurdarson A.
76'
74'
Birgisson A.
71'
Birgisson A.
Kristjan Snaer Frostason
71'
Kari Kristjansson
Vidarsson V.
65'
Gislason G.
Tomas Orri Robertsson
50'
Kristjan Snaer Frostason
49'
Gudmundsson A.
46'
Kristjan Snaer Frostason
Gretar Snaer Gunnarsson
HT4 - 2
43'
Tomas Orri Robertsson
Baldur Kari Helgason
Sigurdarson A.
Kjartansson O. H.
33'
Kjartansson O. H.
Traustason A.
33'
Cosic A.
Eyjolfsson G.
28'
25'
Tomas Orri Robertsson
Sigurdarson A.
19'
Saebjornsson E.
Sigurdarson A.
18'
15'
Gretar Snaer Gunnarsson
8'
Tomas Orri Robertsson
Sigurdarson A.
Luke Morgan Conrad Rae
6'

3-2-4-1
-
12Halldor Snaer Georgsson -
22Thordarson A.
7Palmason F.
21Eyjolfsson G. -
23Traustason A.
26Hrafn Tomasson -

17Luke Morgan Conrad Rae
14Palmason A.
2


11Sigurdarson A.
19Cosic A. -
9Saebjornsson E.
-
7Halldorsson K.
33Bjornsson U.
2

23Tomas Orri Robertsson -
37Baldur Kari Helgason
40Saevarsson R.
66Vidarsson V. -
38Gudmundsson A.

6Gretar Snaer Gunnarsson
22Olafsson I.
2Jonsson B. -
1Andresson J.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
4
Michael Akoto
20
Arnorsson T.
8
Geirsson S.
15
Gudbrandsson G. H.
45
Asgeir Galdur Gudmundsson
1
Sigurpall Soren Ingolfsson
30
Sigurdur Breki Karason
77


Kjartansson O. H.


28
Sigurdsson H.
Dadi Freyr Arnarsson
24

Birgisson A.
14
Carlsson T.
4
Finnbogason Kr.
9


Kristjan Snaer Frostason
3
Gislason G.
32
Hjaltested S.
10
Kari Kristjansson
8
Thorsson B.
39
Chấn thương và án treo giò
-
0Arnar Freyr olafsson
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
5%
16%
15%
20%
21%
13%
20%
22%
21%
15%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
14%
10%
14%
10%
16%
20%
7%
18%
12%
27%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.9 Ghi bàn 1.6
-
1.9 Thủng lưới 1.5
-
7.7 Bị sút trúng mục tiêu 10.2
-
7.0 Phạt góc 6.2
-
1.7 Thẻ vàng 2.0
-
16.2 Phạm lỗi 13.8
-
59.8% TL kiểm soát bóng 45.8%



