Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
16 Dứt điểm 8
-
9 Sút trúng mục tiêu 4
-
100 Tấn công 101
-
56 Tấn công nguy hiểm 27
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
13 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 4
-
10 Đá phạt trực tiếp 13
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
375 Chuyền bóng 463
-
79% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 12
-
7 Cú rê bóng 1
-
31 Quả ném biên 21
-
5 Tắc bóng thành công 13
-
10 Cắt bóng 4
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
26 Chuyển dài 23
-
3 Phạt góc 3
-
51 Tấn công 57
-
24 Tấn công nguy hiểm 13
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
7 Phạm lỗi 4
-
4 Đá phạt trực tiếp 7
-
235 Chuyền bóng 209
-
82% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 0
-
1 Tắc bóng 3
-
6 Cú rê bóng 1
-
12 Quả ném biên 11
-
5 Cắt bóng 2
-
3 Tạt bóng thành công 0
-
21 Chuyển dài 10
-
8 Phạt góc 2
-
49 Tấn công 44
-
32 Tấn công nguy hiểm 14
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
6 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
140 Chuyền bóng 254
-
74% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 9
-
1 Cú rê bóng 1
-
19 Quả ném biên 10
-
5 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
5 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
Kristofer Konradsson
88'
Garcia I.
Tibbling S.
82'
Kristofer Konradsson
Haraldur Einar Asgrimsson
82'
79'
Eidur Atli Runarsson
Tomic M.
Aegisson M.
Chopart K.
78'
Runolfsson B.
Jonasson A.
77'
77'
Arnar Breki Gunnarsson
Kristinsson A.
Kyle McLagan
Haraldur Einar Asgrimsson
76'
72'
Hlynsson R.
Kyle McLagan
71'
Jakob Bystrom
Dimitrijevic V.
60'
59'
Jeffs L.
Sesar orn Hardarson
59'
Valor V.
Bjarki Bjorn Gunnarsson
58'
Thordarson H.
Valgeirsson V.
Torri Stefan Torbjornsson
49'
HT2 - 0
Jonasson A.
Saraiva F.
32'
Jonasson A.
11'

5-3-2
-
22Sigurdsson V. F. -
19Chopart K.

5Kyle McLagan
26Sigurjón Rúnarsson
3Torri Stefan Torbjornsson

8Haraldur Einar Asgrimsson -
12Tibbling S.
18Jonasson A.
10Saraiva F. -
2
17Jonasson A.
29Dimitrijevic V.
-
7Sesar orn Hardarson -
10Valgeirsson V.
8Bjarki Bjorn Gunnarsson -
23Kristinsson A.
6Tomic M.
27Hlynsson R.
16Jezdimirovic M. -
26Fridriksson F.
4Edeland M.
2Sigurdur Arnar Magnusson -
1Zapytowski M.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
23
Aegisson M.
15
Jakob Bystrom
16
Garcia I.
1
Hardason S. D.
38
Hedinsson G. A.
7

Kristofer Konradsson

33
Pauzuolis K.
14
Runolfsson B.
25
Freyr Sigurdsson
Gautason E.
17
Arnar Breki Gunnarsson
14
Jeffs L.
9
Magnusson H.
28
Ari Petersen
33
Vítor Pisco
42
Eidur Atli Runarsson
22
Thordarson H.
80
Valor V.
30
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
8%
12%
19%
12%
19%
21%
6%
15%
19%
24%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
5%
20%
29%
14%
13%
20%
15%
16%
11%
22%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.6 Ghi bàn 1.7
-
2.1 Thủng lưới 2.1
-
9.3 Bị sút trúng mục tiêu 13.1
-
6.0 Phạt góc 2.6
-
1.8 Thẻ vàng 3.4
-
10.3 Phạm lỗi 11.8
-
52.6% TL kiểm soát bóng 48.7%



