Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 05' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 1
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
18 Dứt điểm 3
-
14 Sút trúng mục tiêu 1
-
59 Tấn công 78
-
87 Tấn công nguy hiểm 44
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
1 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
1 Phạt góc 0
-
7 Dứt điểm 1
-
6 Sút trúng mục tiêu 0
-
32 Tấn công 35
-
39 Tấn công nguy hiểm 23
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
6 Phạt góc 1
-
11 Dứt điểm 2
-
8 Sút trúng mục tiêu 1
-
27 Tấn công 43
-
48 Tấn công nguy hiểm 21
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
0 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
78'
Ayubkhon Mukhtorov
Tabatadze T.
Sarsenbaev N.
Iskandarov J.
71'
Perica S.
Giyosov K.
58'
Tukhsanov D.
Marusic Z.
58'
Jumaev A.
Jovovic V.
58'
58'
Khasanov M.
Gadoev S.
58'
Mukhridin Pazildinov
Javokhir Khusanov
Giyosov K.
56'
55'
Yakubov J.
Fomin R.
Ratinho
46'
Giyosov K.
46'
HT2 - 0
42'
Sidikov J.
28'
Giorgadze A.
Ratinho
18'
Ratinho
6'
Marusic Z.
3'

4-2-3-1
-
1Ergashev B. -
4Ciger B.
20Anvarjon Gofurov
15Abduganiyev N.
34Sayfiyev F. -
5Alibaev I.


77Ratinho -
8Jovovic V.
10Iskandarov J.
2
9Giyosov K. -

32Marusic Z.
-
22Tabatadze T. -
69Kondratyuk Y.
7Sidikov J.
10Gadoev S. -
9Javokhir Khusanov
21Gulyamov G. -
6Salimov A.
5Yakubov J.
19Akramov S.
44Giorgadze A. -
13Azizkhon Isokov

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
23
Jovan Dokic
30
Fomin R.
11
Jumaev A.
37
Odilov A.
18
Perica S.
27
Sarsenbaev N.
14
Tukhsanov D.
45
Akbar Turaev
21
Ubaydullaev M.
Khasanov M.
99
Malikdzhonov I.
20
Ayubkhon Mukhtorov
33
Rustam Nartadzhiev
1
Mukhridin Pazildinov
18
Toshtemirov A.
4
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
17%
21%
17%
18%
8%
14%
11%
20%
14%
16%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
27%
18%
18%
13%
18%
20%
4%
18%
9%
9%
22%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 0.9
-
0.3 Thủng lưới 1.2
-
7.4 Bị sút trúng mục tiêu 9.1
-
6.7 Phạt góc 4.3
-
1.4 Thẻ vàng 2.5
-
55.5% TL kiểm soát bóng 52.6%



