Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 6
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
11 Dứt điểm 10
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
108 Tấn công 150
-
50 Tấn công nguy hiểm 93
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
1 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
4 Phạt góc 3
-
4 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
57 Tấn công 74
-
28 Tấn công nguy hiểm 44
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Phạt góc 3
-
7 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
51 Tấn công 76
-
22 Tấn công nguy hiểm 49
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Mahmadaminov O.
Mamasidikov T.
88'
Dominik Begic
Shakhzod Ubaydullaev
81'
Anvar Juraev
Roziyev J.
81'
75'
Sardorbek Khoshimov
Boljevic A.
75'
Oybek Nurmatov
Abdurashidov A.
Kayumov A.
Rodic V.
73'
66'
Sardorbek Erkinov
65'
Jurakuziev O.
Kakhramonov J.
Kirill Todorov
62'
61'
Jaloliddinov J.
Sherzod Esanov
Mamasidikov T.
57'
46'
Sardorbek Erkinov
Soyibov N.
46'
Jaloliddinov J.
Saidov A.
HT1 - 0
Mamasidikov T.
13'

4-3-3
-
12Khamroev U. -
42Kirill Todorov
2Filipovic V.
7Mukhtarov K.
27Yuldoshev M. -
17Roziyev J.
25Sherzod Esanov
6Khayrullaev R. -
78Rodic V.
10Shakhzod Ubaydullaev


11Mamasidikov T.
-
7Boljevic A.
9Mulic F.
10Kakhramonov J. -
17Ollabergan Karimov
29Saidov A.
32Soyibov N. -
2Dzhuraboev Z.
3Kobilov I.
4Ahadov O.
22Abdurashidov A. -
18Nikola Mirkovic

4-3-3
Cầu thủ thay thế
4
Ahmadjonov N.
21
Basheleishvili M.
88
Dominik Begic
8
Anvar Juraev
77
Kayumov A.
14
Alisher Khayrullayev
5
Sardor Kulmatov
70
Mahmadaminov O.
Doriev L.
14

Sardorbek Erkinov
42
Izzatov S.
8

Jaloliddinov J.
70
Jurakuziev O.
11
Sardorbek Khoshimov
23
Nadzhafaliev B.
74
Oybek Nurmatov
77
Tokhirbek Tukhtasinov
21
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
23%
12%
8%
25%
12%
12%
12%
15%
12%
15%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
10%
9%
12%
11%
14%
19%
18%
16%
20%
21%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.8
-
1.0 Thủng lưới 2.3
-
12.0 Bị sút trúng mục tiêu 10.7
-
3.5 Phạt góc 4.4
-
2.1 Thẻ vàng 2.1
-
44.7% TL kiểm soát bóng 45.6%



