Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 0
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
28 Dứt điểm 11
-
9 Sút trúng mục tiêu 8
-
94 Tấn công 72
-
62 Tấn công nguy hiểm 55
-
69% TL kiểm soát bóng 31%
-
1 Thẻ vàng 4
-
19 Sút ngoài cầu môn 3
-
65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
-
10 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
43 Tấn công 38
-
29 Tấn công nguy hiểm 28
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
1 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 2
-
18 Dứt điểm 4
-
7 Sút trúng mục tiêu 3
-
51 Tấn công 34
-
33 Tấn công nguy hiểm 27
-
73% TL kiểm soát bóng 27%
-
0 Thẻ vàng 3
-
11 Sút ngoài cầu môn 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền1 - 3
Yamada K.
1-3
1-3
Maeda T.
Adailton
1-2
1-2
Yuto Kawabata
Ryosuke Iwasaki
1-1
0-1
Rintaro Yamauchi
Lukian
0-0
AT3 - 3
Không có sự kiện
FT3 - 3
90+5'
Akito Tanahashi
Sugita H.
90+2'
90'
Takeuchi T.
86'
Tokida M.
Ryosuke Iwasaki
Yokoyama A.
81'
79'
Yusaku Takusari
Shimakawa T.
79'
Takano R.
Sugimoto R.
Adailton
70'
62'
Tokida M.
Kevin Pytlik
62'
Maeda T.
Nakayama R.
62'
Yuto Kawabata
Kai Sasaki
Uda K.
Takae L.
62'
Adailton
Jui Hata
57'
Kubota R.
Takanari Endo
57'
Sugita H.
Shimbo K.
57'
HT0 - 3
43'
Rintaro Yamauchi
33'
Sora Okita
Nakayama R.
Jui Hata
30'
28'
Ko Watahiki
21'
Nakayama R.
Akito Tanahashi

3-4-2-1
-
21Ichikawa A. -

24Jui Hata
2
19Sugita H.
5Hosoi K. -
39Takanari Endo
7Yamada K.
77Takae L.
48Shimbo K. -
10João Queiroz
26Yokoyama A. -
9Lukian
-
9Kai Sasaki -
24Sugimoto R.

7Akito Tanahashi


10Nakayama R. -
17Takeuchi T.
4Shimakawa T. -
2Ko Watahiki
37Rintaro Yamauchi
3Kevin Pytlik
19Sora Okita -
21Min-ho Kim

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
13
Kubota R.
90

Adailton

35
Uda K.
78
Ryosuke Iwasaki
42
Ishii R.
16
Ito M.
14
Hayase Takashio
25
Mukai Shunki
18
Mori K.

Tokida M.
13
Maeda T.
15
Yuto Kawabata
20
Takano R.
16
Yusaku Takusari
23
Miura M.
1
Tokunaga Y.
6
Kanbe K.
8
Ando T.
14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
0%
14%
17%
14%
19%
17%
21%
17%
9%
12%
31%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
11%
6%
13%
15%
15%
13%
20%
24%
13%
22%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.8
-
1.8 Thủng lưới 1.3
-
7.7 Bị sút trúng mục tiêu 10.5
-
8.4 Phạt góc 6.9
-
1.2 Thẻ vàng 1.9
-
11.0 Phạm lỗi 12.9
-
58.8% TL kiểm soát bóng 47.0%



