Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 0
-
12 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 6
-
106 Tấn công 117
-
44 Tấn công nguy hiểm 46
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
27 Phạm lỗi 15
-
4 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 0
-
15 Đá phạt trực tiếp 27
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
310 Chuyền bóng 440
-
70% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
0 Việt vị 3
-
3 Số lần cứu thua 1
-
17 Tắc bóng 12
-
25 Quả ném biên 34
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
13 Cắt bóng 6
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
24 Chuyển dài 22
-
9 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
54 Tấn công 62
-
23 Tấn công nguy hiểm 30
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
12 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 12
-
180 Chuyền bóng 159
-
69% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
0 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 0
-
9 Tắc bóng 7
-
12 Quả ném biên 19
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
8 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
14 Chuyển dài 13
-
1 Phạt góc 0
-
3 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
52 Tấn công 55
-
21 Tấn công nguy hiểm 16
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
15 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
8 Đá phạt trực tiếp 15
-
130 Chuyền bóng 281
-
71% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
0 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 5
-
13 Quả ném biên 15
-
5 Cắt bóng 4
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
10 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 3
90'
Paulo Eduardo
87'
Caio Ferreira
Galo O.
Mankenda G.
Modou Saidy
86'
Lemajic D.
Kouadio C.
85'
81'
MHand S.
Varslavans R.
81'
Juan Christian
Ahmed Ankrah
75'
Caio Ferreira
Reginaldo Ramires
72'
Cernomordijs A.
Panic S.
69'
Zelenkovs D.
Savalnieks R.
65'
63'
M.Badamosi
Reginaldo Ramires
Strahinja Rakic
Diomande I.
58'
Savalnieks R.
57'
HT2 - 1
Haruna Rasid Njie
41'
38'
Varslavans R.
22'
Musah B.
Diomande I.
Ikaunieks J.
16'
Ikaunieks J.
Savalnieks R.
13'
Diomande I.
8'

3-4-1-2
-
35Maric M. -
30Haruna Rasid Njie
43Lipuscek Z.
6Filipovic A. -
2
11Savalnieks R.
66Modou Saidy
26Panic S.
18Zelenkovs D. -

10Ikaunieks J. -


7Diomande I.
17Kouadio C.
-
19M.Badamosi

10Reginaldo Ramires -
4Galo O.
8Iago Siqueira Augusto

14Varslavans R. -
40Ahmed Ankrah -
33Paulo Eduardo
21Musah B.
34Cernomordijs A.
13Jurkovskis R. -
1Zviedris K.

4-1-3-2
Cầu thủ thay thế
49
Kigurs M.
22
Lemajic D.
77
Mankenda G.
16
Nerugals J.
23
Prenga H.
81
Strahinja Rakic
5
Sliede N.
70
Gaye M. T.
4
Roberts Veips
Abner
3

Caio Ferreira
99
Diop M.
22
Juan Christian
70
Marcis Kazainis
44
Orols F.
91
MHand S.
18
Pena B.
11
Gameni Wassom K.
5
Chấn thương và án treo giò
-
8Lasha OdishariaAnthony Contreras9
-
3Victor Osuagwu
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
9%
15%
18%
16%
14%
15%
14%
19%
15%
19%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
12%
8%
15%
19%
9%
13%
21%
19%
18%
27%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 3.6
-
0.3 Thủng lưới 1.0
-
4.5 Bị sút trúng mục tiêu 7.8
-
7.4 Phạt góc 5.4
-
1.5 Thẻ vàng 1.5
-
12.1 Phạm lỗi 11.7
-
66.1% TL kiểm soát bóng 62.3%



