Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 2
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
7 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
26 Tấn công 25
-
21 Tấn công nguy hiểm 14
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
3 Thẻ vàng 4
-
5 Sút ngoài cầu môn 0
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
3 Phạt góc 1
-
0 Dứt điểm 1
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
2 Thẻ vàng 2
-
4 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
26 Tấn công 25
-
21 Tấn công nguy hiểm 14
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 0
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Ksovreli G.
Baba Nuhu
89'
83'
Gogotishvili D.
Amoako D.
Dvalishvili S.
76'
64'
Devdariani A.
Zaridze I.
62'
HT0 - 1
42'
Tato Zhividze
Janelidze G.
40'
Molashvili T.
21'
14'
Galakhvaridze N.
9'
Tato Zhividze
Arabuli B.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
13%
18%
8%
13%
24%
25%
10%
15%
16%
20%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
15%
15%
8%
7%
17%
10%
15%
25%
26%
25%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 0.8
-
1.3 Thủng lưới 1.1
-
9.4 Bị sút trúng mục tiêu 6.0
-
4.1 Phạt góc 4.6
-
2.2 Thẻ vàng 3.1
-
48.5% TL kiểm soát bóng 49.6%



