0
0
Hết
0 - 0
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 5
-
2 Dứt điểm 20
-
2 Sút trúng mục tiêu 10
-
44 Tấn công 106
-
11 Tấn công nguy hiểm 81
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
2 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 10
-
30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
-
1 Phạt góc 5
-
1 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
20 Tấn công 46
-
8 Tấn công nguy hiểm 44
-
30% TL kiểm soát bóng 70%
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Phạt góc 1
-
1 Dứt điểm 14
-
1 Sút trúng mục tiêu 7
-
24 Tấn công 60
-
3 Tấn công nguy hiểm 37
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 0
72'
HT0 - 0
33'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
11%
13%
11%
26%
13%
13%
13%
10%
19%
21%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
12%
18%
15%
16%
18%
20%
6%
12%
18%
23%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 2.0
-
1.8 Thủng lưới 0.8
-
13.3 Bị sút trúng mục tiêu 5.6
-
2.5 Phạt góc 6.7
-
1.6 Thẻ vàng 1.0
-
45.4% TL kiểm soát bóng 52.4%



