Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
4 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 8
-
4 Sút trúng mục tiêu 0
-
98 Tấn công 101
-
35 Tấn công nguy hiểm 46
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
14 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 5
-
0 Cản bóng 3
-
9 Đá phạt trực tiếp 14
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
373 Chuyền bóng 437
-
83% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
5 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
6 Tắc bóng 7
-
5 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 10
-
15 Quả ném biên 18
-
1 Sút trúng cột dọc 2
-
6 Tắc bóng thành công 6
-
8 Cắt bóng 11
-
3 Tạt bóng thành công 4
-
4 Kiến tạo 0
-
47 Chuyển dài 24
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
3 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 2
-
2 Sút trúng mục tiêu 0
-
64 Tấn công 38
-
23 Tấn công nguy hiểm 15
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
4 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
238 Chuyền bóng 204
-
85% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
3 Việt vị 0
-
3 Tắc bóng 2
-
5 Cú rê bóng 1
-
7 Quả ném biên 3
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
5 Cắt bóng 8
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
33 Chuyển dài 10
-
1 Phạt góc 3
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 10
-
135 Chuyền bóng 233
-
80% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
3 Tắc bóng 5
-
1 Cú rê bóng 9
-
8 Quả ném biên 15
-
3 Cắt bóng 3
-
14 Chuyển dài 14
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Yang Kuo
Wang Shangyuan
86'
Yin C.
Gustavo
85'
Zhong Y.
Gustavo
79'
76'
Mawlanniyaz D.
75'
Tian Y.
Mbenza G.
75'
Ange Samuel
Jeffinho
Zheng Dalun
A.Abdurasul
74'
Gerbig O.
Bruno Nazario
74'
Haliq Ablahan
He Chao
57'
Huang Ruifeng
55'
Gustavo
Wang Shangyuan
53'
52'
Tian Ziyi
Yuan Mincheng
46'
Vagic P.
Yan Dinghao
46'
Chen Binbin
Dong X.
HT2 - 0
Bruno Nazario
Huang Ruifeng
20'
18'
Jeffinho
Maia L.
Gustavo
2'

4-3-3
-
7.118Wang Guoming -
7.4
22Huang Ruifeng
7.62Iago Maidana
7.5
23Maia L.
7.127Liu Y. -
8.1
6Wang Shangyuan
6.8
21He Chao
8.1
10Bruno Nazario -
7.6
7Zhong Y.
8.02

9Gustavo
7.0
13A.Abdurasul
-
6.6
9Mbenza G. -
6.4
47Jeffinho
5.7
8Yan Dinghao
6.010Kunimoto T. -
7.115Felipe
6.318Li Tixiang -
6.1
28Dong X.
6.03Pan Ximing
6.5
26Yuan Mincheng
5.8
5Mawlanniyaz D. -
5.621Han Rongze

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
15
Haliq Ablahan

6.5
3
Gerbig O.

6.7
29
Zheng Dalun

6.4
24
Yin C.

6.5
16
Yang Kuo

6.5
33
Shi Chenglong
4
Shinar Y.
19
Xu H.
11
Mohemati N.
28
Du Changjie
5
Liu Jiahui
39
Osman Ekber

6.1
Vagic P.
6

6.7
Chen Binbin
11

6.4
Tian Ziyi
4

6.5
Ange Samuel
7

6.4
Tian Y.
17
Zhang Y.
29
Haoran Li
35
Gao Jiarun
27
Zhang Hongfu
34
Tian Y.
33
De ao Tian
36
Chấn thương và án treo giò
-
Li Peng5
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
11%
11%
13%
11%
19%
11%
19%
23%
17%
13%
17%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
18%
12%
21%
32%
12%
14%
9%
10%
18%
20%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.2
-
1.3 Thủng lưới 1.5
-
12.4 Bị sút trúng mục tiêu 13.2
-
6.6 Phạt góc 4.8
-
1.8 Thẻ vàng 2.0
-
11.1 Phạm lỗi 13.6
-
51.9% TL kiểm soát bóng 55.9%



