Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
6 Phạt góc 9
-
3 Phạt góc nửa trận 5
-
16 Dứt điểm 9
-
8 Sút trúng mục tiêu 6
-
65 Tấn công 84
-
45 Tấn công nguy hiểm 32
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
13 Phạm lỗi 12
-
3 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 1
-
11 Đá phạt trực tiếp 13
-
60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
-
337 Chuyền bóng 276
-
77% TL chuyền bóng tnành công 70%
-
5 Việt vị 1
-
5 Số lần cứu thua 6
-
3 Tắc bóng 8
-
3 Số lần thay người 4
-
6 Cú rê bóng 5
-
26 Quả ném biên 25
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Tắc bóng thành công 8
-
5 Cắt bóng 9
-
5 Tạt bóng thành công 8
-
32 Chuyển dài 27
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
* Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng *
-
3 Phạt góc 5
-
9 Dứt điểm 6
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
27 Tấn công 38
-
18 Tấn công nguy hiểm 12
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
6 Phạm lỗi 4
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 6
-
194 Chuyền bóng 123
-
84% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
2 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 4
-
0 Tắc bóng 6
-
1 Cú rê bóng 4
-
11 Quả ném biên 11
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 3
-
4 Tạt bóng thành công 2
-
21 Chuyển dài 12
-
3 Phạt góc 4
-
7 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
38 Tấn công 46
-
27 Tấn công nguy hiểm 20
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
7 Phạm lỗi 8
-
3 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
143 Chuyền bóng 153
-
68% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
3 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 2
-
5 Cú rê bóng 1
-
15 Quả ném biên 14
-
3 Cắt bóng 6
-
1 Tạt bóng thành công 6
-
11 Chuyển dài 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Tong Lei
90+8'
81'
Xia Dalong
Yang Yiming
81'
Chow T.
Karzev E.
Fang Hao
80'
Wang Y.
Liu H.
80'
Wang Y.
79'
Wang Y.
Goal cancelled
78'
68'
Zhang Xiaobin
Yao Junsheng
Fang Hao
Wu W.
67'
62'
Li Ning
Dai W.
Tao Qianglong
Gao Di
61'
Zhang A.
56'
HT1 - 1
Tolic M.
Goal awarded
45+5'
Tolic M.
45+5'
45+2'
Xuan Zhijian
Tong Lei
Penalty awarded
45+1'
43'
Owusu-Sekyere D.

4-2-3-1
-
7.21Dong Chunyu -
7.3
16Tong Lei
6.4
38Zhang A.
6.5
5Liu H.
6.626Sun Guowen -
6.529Zhang Jiaqi
6.24Park Jin-Sub -
7.6
11Wang Y.
6.5
14Wu W.
7.8
10Tolic M. -
6.3
9Gao Di
-
7.17Wesley -
6.2
10Dai W.
7.1
36Karzev E.
7.0
6Yao Junsheng
7.2
31Owusu-Sekyere D. -
5.9
20Xuan Zhijian
6.25Hu R.
8.032Benkovic F.
6.1
23Yang Yiming
6.34Jiang Zhipeng -
6.913Peng Peng

5-4-1
Cầu thủ thay thế
7
Tao Qianglong

7.3
18

Fang Hao


6.7
3
Wang Y.

6.7
32
Huo Shenping
17
Shiqin W.
25
Junchi Xu
41
Yuxuan Jiang
6
Bao Shengxin
19
Abdusalam A.
8
N''Doumbou A.
34
Wang Pengbo

6.1
Li Ning
17

6.3
Zhang Xiaobin
12

6.7
Chow T.
8

6.4
Xia Dalong
29
Ji Jibao
1
Shen Huanming
46
王昱衡
56
Tian Yifan
2
Hu Jiajin
37
Shahsat H.
34
Yao J.
54
Long Li
14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
20%
7%
0%
23%
30%
14%
17%
18%
12%
30%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
8%
12%
16%
23%
17%
18%
7%
20%
19%
16%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.2
-
1.4 Thủng lưới 1.7
-
12.8 Bị sút trúng mục tiêu 14.9
-
6.6 Phạt góc 3.6
-
2.4 Thẻ vàng 2.3
-
14.0 Phạm lỗi 12.2
-
53.2% TL kiểm soát bóng 40.5%



