Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 2
-
6 Phạt góc nửa trận 1
-
12 Dứt điểm 15
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
103 Tấn công 94
-
56 Tấn công nguy hiểm 35
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
15 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 8
-
3 Cản bóng 3
-
9 Đá phạt trực tiếp 15
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
314 Chuyền bóng 386
-
66% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
3 Số lần cứu thua 2
-
10 Tắc bóng 8
-
5 Cú rê bóng 8
-
32 Quả ném biên 21
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
10 Tắc bóng thành công 9
-
4 Cắt bóng 6
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
23 Chuyển dài 20
-
6 Phạt góc 1
-
8 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
62 Tấn công 35
-
35 Tấn công nguy hiểm 9
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
6 Phạm lỗi 6
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
202 Chuyền bóng 162
-
73% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
2 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 2
-
20 Quả ném biên 7
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 6
-
4 Tạt bóng thành công 0
-
12 Chuyển dài 10
-
3 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 11
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
41 Tấn công 59
-
21 Tấn công nguy hiểm 26
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
9 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Cản bóng 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 9
-
112 Chuyền bóng 224
-
53% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
1 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 6
-
12 Quả ném biên 14
-
1 Cắt bóng 1
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
11 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+3'
Medvedev J.
Chobot M.
Mudry T.
89'
88'
Revenco I.
Soucek F.
Hladik J.
87'
85'
Tatolna S.
84'
Tatolna S.
Card upgrade confirmed
Jevos P.
Bacik M.
81'
Dominik Masek
Selecky A.
74'
Kelemen M.
Martin Chrien
73'
73'
Sagna L.
Siplak M.
73'
Tatolna S.
Barbosa G.
63'
Medvedev J.
53'
Roman Begala
46'
Dominique Simon
Bondarenko T.
46'
Bernat J.
Andy Masaryk
HT1 - 0
Tomas Kral
Luteran O.
29'

3-4-3
-
34David Huska -
5Tomas Kral
16Kostl D.
2Mojzis A. -
4Luteran O.
8Jan Murgas
6Mudry T.
28Selecky A. -
14Hladik J.
10Martin Chrien
15Bacik M.
-
26Barbosa G. -
9Regali M.
97Andy Masaryk -
3Siplak M.
7Soucek F.
5Roman Begala

71Medvedev J. -
31Menich J.
17Denys Taraduda
55Bondarenko T. -
91Bajza P.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
20
Chobot M.
36
Endl L.
19
Martin Gomola
33
Halada B.
13
Jackuliak D.
24
Jevos P.
26
Kelemen M.
30
Dominik Masek
17
Tucny A.
Balodis D.
22
Bernat J.
21
Knurovsky A.
1
Kotula J.
28
Revenco I.
2
Sagna L.
80
Dominique Simon
29

Tatolna S.
14
Wolsztynski L.
10
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
19%
18%
14%
14%
17%
9%
8%
12%
10%
25%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
18%
13%
4%
16%
25%
22%
12%
11%
20%
20%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 0.8
-
1.9 Thủng lưới 1.0
-
12.7 Bị sút trúng mục tiêu 12.8
-
4.8 Phạt góc 5.1
-
1.4 Thẻ vàng 2.6
-
12.8 Phạm lỗi 10.4
-
47.8% TL kiểm soát bóng 53.0%



