Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 9
-
2 Phạt góc nửa trận 5
-
11 Dứt điểm 7
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
93 Tấn công 122
-
35 Tấn công nguy hiểm 50
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
2 Thẻ vàng 3
-
10 Sút ngoài cầu môn 3
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
2 Phạt góc 5
-
2 Dứt điểm 4
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
43 Tấn công 58
-
17 Tấn công nguy hiểm 26
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Phạt góc 4
-
9 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
50 Tấn công 64
-
18 Tấn công nguy hiểm 24
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
1 Thẻ vàng 2
-
8 Sút ngoài cầu môn 0
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90+3'
90+3'
66'
55'
Oliynyk M.
HT0 - 0
45+1'
33'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
25%
2%
15%
13%
10%
9%
30%
20%
10%
22%
10%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
4%
12%
13%
12%
17%
12%
17%
12%
28%
37%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.9 Ghi bàn 2.0
-
1.1 Thủng lưới 1.5
-
8.8 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
-
4.3 Phạt góc 6.8
-
2.8 Thẻ vàng 2.0
-
52.2% TL kiểm soát bóng 53.1%



