Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 0
-
7 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
49 Tấn công 38
-
8 Tấn công nguy hiểm 8
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
-
62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
-
2 Phạt góc 0
-
32 Tấn công 14
-
4 Tấn công nguy hiểm 1
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
0 Thẻ vàng 2
-
2 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 3
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
17 Tấn công 24
-
4 Tấn công nguy hiểm 7
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Sautov A.
Alen Aimanov
90+4'
Litosh A.
Vasilchenko D.
72'
Nusip A.
Litosh A.
51'
HT0 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
0%
12%
33%
17%
33%
17%
0%
18%
33%
27%
0%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
14%
14%
14%
19%
14%
9%
0%
7%
0%
28%
57%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.0
-
0.9 Thủng lưới 2.3
-
7.3 Bị sút trúng mục tiêu 10.5
-
4.4 Phạt góc 2.0
-
1.7 Thẻ vàng 1.5
-
10.0 Phạm lỗi 0.0
-
51.8% TL kiểm soát bóng 46.0%



