Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 5
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
12 Dứt điểm 8
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
83 Tấn công 81
-
47 Tấn công nguy hiểm 45
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
10 Phạm lỗi 13
-
2 Thẻ vàng 5
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 2
-
12 Đá phạt trực tiếp 10
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
392 Chuyền bóng 375
-
83% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 1
-
11 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 7
-
17 Quả ném biên 20
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
11 Tắc bóng thành công 6
-
12 Cắt bóng 11
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
3 Kiến tạo 0
-
16 Chuyển dài 10
-
0 Phạt góc 2
-
3 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
43 Tấn công 39
-
23 Tấn công nguy hiểm 16
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
8 Phạm lỗi 5
-
2 Thẻ vàng 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 8
-
174 Chuyền bóng 184
-
84% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 0
-
7 Tắc bóng 2
-
5 Cú rê bóng 4
-
10 Quả ném biên 13
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 4
-
10 Chuyển dài 5
-
2 Phạt góc 3
-
9 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
40 Tấn công 42
-
24 Tấn công nguy hiểm 29
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
2 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 2
-
218 Chuyền bóng 191
-
82% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 4
-
0 Cú rê bóng 3
-
7 Quả ném biên 7
-
9 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
6 Chuyển dài 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
83'
Enzo
Bonsu O.
83'
Miranovic N.
Ezequiel
Bojan Adzic
Cosic M.
80'
Nikola Bukumira
Sahli W.
73'
Milan Mitrovic
Simovic S.
72'
68'
Uroš Čejić
Aleksa Trajkovic
68'
Tasic N.
Jovanovic S.
Balde A.
Evandro
62'
Milan Vidakov
Sokler E.
62'
Sokler E.
56'
55'
Bonsu O.
50'
Sekulic B.
Simovic S.
Sahli W.
47'
46'
Ilija Babic
Holender F.
HT2 - 0
Ben Hassine L.
38'
30'
Jovanovic S.
Simovic S.
27'
22'
Ezequiel
Sokler E.
Sahli W.
18'
Sokler E.
Sahli W.
16'
11'
Francis Nwokeabia

4-1-4-1
-
7.881Lijeskic L. -
6.8
8Cosic M.
7.9

14Simovic S.
6.85Nikola Marjanovic
7.134Kovacevic B. -
7.016Vanja Tomic -
6.910Mohamed Cisse
8.83
7Sahli W.
7.6
99Ben Hassine L.
6.9
9Evandro -
10.02

19Sokler E.
-
6.4
10Ezequiel
6.1
20Bonsu O. -
6.670Stefan Tomovic
6.2
6Francis Nwokeabia
6.3
17Aleksa Trajkovic
6.3
7Holender F. -
5.913Caju
6.316Danijel Kolaric
5.3
2Sekulic B.
4.9
77Jovanovic S. -
5.023Dimitrije Minić

4-4-2
Cầu thủ thay thế
17
Balde A.

6.6
90
Milan Vidakov

6.6
15
Milan Mitrovic

6.8
32
Nikola Bukumira

6.6
23
Bojan Adzic

6.6
92
Bogdan Marinković
45
Milos Mladenovic
30
Thomas Ude
4
Nikola Milicic
33
Stefan Cimbaljevic

6.3
Ilija Babic
21

6.6
Uroš Čejić
22

6.7
Tasic N.
50

6.5
Enzo
98
Miranovic N.
35
Marin Dulic
12
Nikola Grujic
45
Shama Abdul
25
Chấn thương và án treo giò
-
11Antonio GomesVladimir Vitorovic3
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
20%
10%
8%
27%
14%
7%
14%
17%
17%
17%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
10%
13%
18%
17%
16%
8%
10%
19%
22%
30%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.5 Ghi bàn 1.2
-
0.8 Thủng lưới 2.1
-
12.1 Bị sút trúng mục tiêu 15.9
-
4.0 Phạt góc 3.2
-
2.0 Thẻ vàng 2.0
-
12.2 Phạm lỗi 12.9
-
50.1% TL kiểm soát bóng 42.8%



