Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 6
-
4 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 12
-
9 Sút trúng mục tiêu 7
-
49 Tấn công 61
-
21 Tấn công nguy hiểm 33
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
-
4 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 5
-
6 Sút trúng mục tiêu 3
-
26 Tấn công 39
-
12 Tấn công nguy hiểm 19
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Phạt góc 4
-
3 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 4
-
23 Tấn công 22
-
9 Tấn công nguy hiểm 14
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
2 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 3
Corey Smith
81'
70'
Okoro Z.
McAllister S.
70'
Mitchell A.
66'
60'
Shevlin M.
Doyle P.
55'
46'
Cooper J.
HT0 - 1
20'
Shevlin M.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
23%
10%
18%
9%
13%
13%
5%
21%
15%
16%
21%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
12%
13%
12%
15%
25%
15%
3%
24%
16%
15%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 2.7
-
2.3 Thủng lưới 1.1
-
9.2 Bị sút trúng mục tiêu 7.0
-
4.1 Phạt góc 4.8
-
1.8 Thẻ vàng 1.4
-
49.3% TL kiểm soát bóng 52.2%



