Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 2
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
7 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
90 Tấn công 99
-
69 Tấn công nguy hiểm 57
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
6 Phạm lỗi 11
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
11 Đá phạt trực tiếp 6
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
302 Chuyền bóng 267
-
71% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
1 Việt vị 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
11 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 7
-
42 Quả ném biên 25
-
11 Tắc bóng thành công 6
-
12 Cắt bóng 9
-
2 Tạt bóng thành công 4
-
24 Chuyển dài 20
-
3 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 2
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
44 Tấn công 50
-
36 Tấn công nguy hiểm 27
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
4 Phạm lỗi 5
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
140 Chuyền bóng 157
-
72% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
0 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 3
-
10 Quả ném biên 26
-
6 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
10 Chuyển dài 10
-
2 Phạt góc 2
-
3 Dứt điểm 2
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
46 Tấn công 49
-
33 Tấn công nguy hiểm 30
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
2 Phạm lỗi 6
-
0 Sút ngoài cầu môn 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 2
-
127 Chuyền bóng 145
-
65% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 2
-
3 Cú rê bóng 1
-
15 Quả ném biên 16
-
3 Cắt bóng 7
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
14 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Lwamba J.
Sifumba L.
71'
Mfanafuthi Mkhize
58'
HT0 - 1
43'
Lwamba J.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
13%
8%
11%
11%
16%
25%
11%
11%
22%
22%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
7%
18%
12%
18%
17%
3%
12%
12%
22%
25%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 0.6
-
1.1 Thủng lưới 1.6
-
12.5 Bị sút trúng mục tiêu 13.7
-
5.0 Phạt góc 3.9
-
2.4 Thẻ vàng 2.3
-
13.2 Phạm lỗi 14.9
-
46.5% TL kiểm soát bóng 51.6%



