13
0
Hết
7 - 0
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 0
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
59 Dứt điểm 0
-
31 Sút trúng mục tiêu 0
-
73% TL kiểm soát bóng 27%
-
1 Phạm lỗi 2
-
0 Thẻ vàng 1
-
21 Sút ngoài cầu môn 0
-
7 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 1
-
72% TL kiểm soát bóng(HT) 28%
-
525 Chuyền bóng 199
-
89% TL chuyền bóng tnành công 56%
-
2 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 19
-
10 Tắc bóng 16
-
24 Quả ném biên 9
-
5 Sút trúng cột dọc 0
-
1 Cắt bóng 10
-
18 Chuyển dài 10
-
4 Phạt góc 0
-
33 Dứt điểm 0
-
16 Sút trúng mục tiêu 0
-
72% TL kiểm soát bóng 28%
-
0 Phạm lỗi 1
-
15 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Cản bóng 0
-
1 Đá phạt trực tiếp 0
-
256 Chuyền bóng 106
-
92% TL chuyền bóng tnành công 57%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 10
-
9 Tắc bóng 6
-
12 Quả ném biên 7
-
3 Sút trúng cột dọc 0
-
1 Cắt bóng 3
-
11 Chuyển dài 8
-
7 Phạt góc 0
-
26 Dứt điểm 0
-
15 Sút trúng mục tiêu 0
-
74% TL kiểm soát bóng 26%
-
1 Phạm lỗi 1
-
0 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 0
-
5 Cản bóng 0
-
1 Đá phạt trực tiếp 1
-
269 Chuyền bóng 93
-
86% TL chuyền bóng tnành công 56%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 9
-
1 Tắc bóng 10
-
12 Quả ném biên 2
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
0 Cắt bóng 7
-
7 Chuyển dài 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT13 - 0
Kurita N. (Assist:Ota A.)
80'
Ota A. (Assist:Noda F.)
70'
A. Ito (Assist:R. Higuchi)
67'
66'
Frangieh G.
Higuchi R. (Assist:Hanashiro M.)
64'
Hanashiro M. (Assist:Tanaka A.)
60'
Hanashiro M. (Assist:Tanaka A.)
52'
HT7 - 0
Ito A. (Assist:Higuchi R.)
42'
Ikeda Y.
37'
Higuchi R. (Assist:Sumiya R.)
34'
Sumiya R. (Assist:Higuchi R.)
28'
Higuchi R.
27'
Frangieh G.
25'
Kubota M. (Assist:Higuchi R.)
3'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
6%
12%
16%
18%
14%
13%
24%
14%
26%
25%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
37%
13%
25%
9%
0%
9%
12%
22%
0%
31%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.3 Ghi bàn 4.2
-
1.1 Thủng lưới 0.3
-
6.7 Bị sút trúng mục tiêu 0.0
-
8.3 Phạt góc 0.0
-
0.8 Thẻ vàng 0.0
-
8.0 Phạm lỗi 0.0
-
65.7% TL kiểm soát bóng 0.0%



