10
0
Hết
4 - 0
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 0
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
39 Dứt điểm 1
-
15 Sút trúng mục tiêu 0
-
78% TL kiểm soát bóng 22%
-
1 Phạm lỗi 2
-
0 Thẻ vàng 1
-
17 Sút ngoài cầu môn 0
-
7 Cản bóng 1
-
2 Đá phạt trực tiếp 1
-
76% TL kiểm soát bóng(HT) 24%
-
599 Chuyền bóng 181
-
87% TL chuyền bóng tnành công 51%
-
4 Việt vị 1
-
2 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 5
-
10 Tắc bóng 19
-
39 Quả ném biên 16
-
3 Sút trúng cột dọc 0
-
0 Cắt bóng 12
-
37 Chuyển dài 12
-
4 Phạt góc 0
-
16 Dứt điểm 0
-
8 Sút trúng mục tiêu 0
-
76% TL kiểm soát bóng 24%
-
1 Phạm lỗi 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 0
-
3 Cản bóng 0
-
1 Đá phạt trực tiếp 1
-
345 Chuyền bóng 114
-
87% TL chuyền bóng tnành công 55%
-
3 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 4
-
4 Tắc bóng 11
-
17 Quả ném biên 10
-
0 Cắt bóng 9
-
17 Chuyển dài 2
-
6 Phạt góc 0
-
23 Dứt điểm 1
-
7 Sút trúng mục tiêu 0
-
81% TL kiểm soát bóng 19%
-
1 Phạm lỗi 1
-
0 Thẻ vàng 1
-
12 Sút ngoài cầu môn 0
-
4 Cản bóng 1
-
1 Đá phạt trực tiếp 1
-
254 Chuyền bóng 67
-
87% TL chuyền bóng tnành công 45%
-
1 Việt vị 0
-
2 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 8
-
22 Quả ném biên 6
-
3 Sút trúng cột dọc 0
-
0 Cắt bóng 3
-
20 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT10 - 0
Yu Jong-Hyang (Assist:Jo Kum-Yong)
90+4'
Kim Sol-Song (Assist:Ri Yu-Song)
82'
80'
Woo Cai-xuan
Yu Jong-Hyang (Assist:Won Sol-Gyong)
70'
Yu Jong-Hyang (Assist:So Ye-Rim)
68'
Won Sol-Gyong
62'
Ri Y. (Assist:Yu Jong-Hyang)
47'
HT4 - 0
Yu Jong-Hyang (Assist:Ri Ui-Gyong)
20'
Yu Jong-Hyang (Assist:Kim Won-Sim)
8'
Kim Won-Sim
7'
Kim Ju-Gyong (Assist:Ri Ui-Gyong)
5'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
19%
14%
15%
0%
20%
21%
11%
7%
16%
21%
16%
35%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
0%
10%
25%
25%
0%
10%
25%
15%
0%
25%
50%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.8 Ghi bàn 3.2
-
0.4 Thủng lưới 0.7
-
6.3 Bị sút trúng mục tiêu 0.0
-
7.4 Phạt góc 0.0
-
1.0 Thẻ vàng 0.0
-
10.7 Phạm lỗi 0.0
-
55.6% TL kiểm soát bóng 0.0%



