2
3
Hết
1 - 2
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
6 Dứt điểm 8
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
43 Tấn công 55
-
2 Tấn công nguy hiểm 1
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
2 Phạt góc 1
-
3 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
20 Tấn công 30
-
0 Tấn công nguy hiểm 1
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Phạt góc 4
-
3 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
23 Tấn công 25
-
2 Tấn công nguy hiểm 0
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 3
87'
Rabrova E.
Frolova E.
75'
HT1 - 2
Krupnik E.
27'
21'
Anna Pilipenko
Osmolovskaya C.
3'
1'
Petrusevich T.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
11%
11%
9%
14%
20%
15%
18%
13%
19%
23%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
14%
14%
19%
29%
23%
12%
4%
12%
14%
24%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 3.6
-
1.0 Thủng lưới 0.9
-
7.0 Bị sút trúng mục tiêu 10.0
-
4.0 Phạt góc 8.0
-
0.9 Thẻ vàng 0.8
-
10.5 Phạm lỗi 9.3
-
56.7% TL kiểm soát bóng 67.1%



