Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
0 Phạt góc 3
-
0 Phạt góc nửa trận 2
-
8 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
74 Tấn công 66
-
52 Tấn công nguy hiểm 65
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 8
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
0 Phạt góc 2
-
7 Dứt điểm 6
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
38 Tấn công 38
-
29 Tấn công nguy hiểm 33
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
4 Sút ngoài cầu môn 6
-
0 Phạt góc 1
-
1 Dứt điểm 2
-
36 Tấn công 28
-
23 Tấn công nguy hiểm 32
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
1 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
85'
83'
53'
HT1 - 0
29'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
17%
18%
13%
5%
19%
16%
17%
24%
17%
21%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
12%
10%
17%
18%
17%
22%
19%
14%
10%
16%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.4
-
1.8 Thủng lưới 2.1
-
8.4 Bị sút trúng mục tiêu 10.0
-
4.0 Phạt góc 4.5
-
1.7 Thẻ vàng 1.8
-
46.1% TL kiểm soát bóng 49.0%



