Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Raith Rovers
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 11 | 9 | 15 | 40:40 | 42 | 5 |
| Chủ | 17 | 8 | 3 | 6 | 31:20 | 27 | 4 |
| Khách | 18 | 3 | 6 | 9 | 9:20 | 15 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:8 | 9 | |
| Tất cả | 35 | 7 | 14 | 14 | 13:22 | 35 | 10 |
| Chủ | 17 | 5 | 4 | 8 | 8:11 | 19 | 9 |
| Khách | 18 | 2 | 10 | 6 | 5:11 | 16 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 |
Ross County
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 8 | 10 | 17 | 34:54 | 34 | 10 | |
| Chủ | 18 | 6 | 3 | 9 | 24:28 | 21 | 8 | |
| Khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 10:26 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:11 | 7 | ||
| Tất cả | 35 | 8 | 13 | 14 | 18:27 | 37 | 8 | 23% |
| Chủ | 18 | 6 | 6 | 6 | 14:13 | 24 | 4 | 33% |
| Khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 4:14 | 13 | 10 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Scotland Championship
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
01
32
01
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Scotland Championship
00
31
00
31
T
B
2/2.5
1
T
X
Scotland Championship
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Scotland Championship
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA Scotland
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
30
60
30
60
T
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Scotland League Cup
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Scotland Championship
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Scotland League Cup
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Scotland League Cup
02
14
02
14
T
2.5
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Scotland Championship
00
11
00
11
T
2.5
X
Scotland Championship
00
11
00
11
T
2.5
X
Scotland Championship
22
42
22
42
B
2/2.5
T
Scotland Championship
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Scotland Championship
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Scotland Championship
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Scotland Championship
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
2.5
X
Scotland Championship
30
41
30
41
T
2.5
T
Scotland Championship
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Scotland Championship
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Scotland Championship
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Scotland Championship
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
31
31
31
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Scotland Championship
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Scotland Championship
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Scotland Championship
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Scotland Championship
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Scotland
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Scotland Challenge Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Scotland Championship
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Scotland Championship
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



